Nghĩa của than chì | Babel Free
[tʰaːn˧˧ t͡ɕi˨˩]Định nghĩa
Các-bon ở dạng gần nguyên chất, mềm, có thể dùng để vẽ, quệt trên giấy.
Từ tương đương
Català
grafit
Dansk
grafit
Deutsch
Graphit
Ελληνικά
γραφίτης
English
Graphite
Esperanto
grafito
Eesti
grafiit
Galego
grafito
Magyar
grafit
Íslenska
grafít
Italiano
grafite
Latina
plumbago
ລາວ
ຫິນດຳ
Монгол
бал чулуу
Nederlands
grafiet
Polski
grafit
Română
grafit
Русский
графит
Slovenčina
túha
Türkçe
grafit
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free