HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

than chì

Danh từ CEFR B2
[tʰaːn˧˧ t͡ɕi˨˩]

Định nghĩa

Các-bon ở dạng gần nguyên chất, mềm, có thể dùng để vẽ, quệt trên giấy.

Từ tương đương

29 more languages
Catalàgrafit
Češtinagrafittuha
Danskgrafit
DeutschGraphit
Ελληνικάγραφίτης
Esperantografito
Eestigrafiit
Galegografito
Magyargrafit
Íslenskagrafít
Italianografite
日本語石墨黒鉛
한국어석묵흑연
Latinaplumbago
Монголбал чулуу
Nederlandsgrafiet
Polskigrafit
Portuguêsgrafitagrafite
Românăgrafit
Русскийграфит
Slovenčinatúha
Српскиgrafitграфит
Türkçegrafit

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem than chì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free