Nghĩa của thần chú | Babel Free
[tʰən˧˧ t͡ɕu˧˩]Định nghĩa
Ví dụ
“thần chú Đức Phật Thích Ca Mâu Ni/Bồ Tát Quán Thế Âm”
the mantra that invokes the Buddha Shakyamuni/the Bodhisattva Avalokiteshvara
“Niệm thần chú.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free