HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thần chú | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰən˧˧ t͡ɕu˧˩]

Định nghĩa

  1. Khách hàng của những người làm nghề tự do, thường là luật sư.
  2. Lời bí ẩn dùng để sai khiến quỷ thần, theo mê tín.
  3. Bài vị đề tên người chết để thờ.

Ví dụ

“thần chú Đức Phật Thích Ca Mâu Ni/Bồ Tát Quán Thế Âm”

the mantra that invokes the Buddha Shakyamuni/the Bodhisattva Avalokiteshvara

“Niệm thần chú.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thần chú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free