Nghĩa của thân cột | Babel Free
tʰən˧˧ ko̰ʔt˨˩Định nghĩa
Thân đứng, cứng, cao, không có cành, có chủ yếu ở các cây họ Dừa.
Ví dụ
“Thân đứng có 3 loại: thân gỗ, thân cỏ, thân cột.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free