HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thần dân

Danh từ CEFR B2
[tʰən˨˩ zən˧˧]

Định nghĩa

  1. (chính trị) Thương dân.
  2. Nhân dân ở dưới quyền vua.
  3. (tiếng việt) Nhân dân.

Từ tương đương

6 more languages
العربيةرعية
日本語ぼう
Русскийтематика
Türkçetebaa
繁體中文臣民

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thần dân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free