Nghĩa của thần dân | Babel Free
[tʰən˨˩ zən˧˧]Định nghĩa
- (chính trị) Thương dân.
- Nhân dân ở dưới quyền vua.
- (tiếng việt) Nhân dân.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free