HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

than đá

Danh từ CEFR B2
[tʰaːn˧˧ ʔɗaː˧˦]

Định nghĩa

Thứ than mặt bóng, lấy ở mỏ, rắn như đá.

Từ tương đương

Englishcoal
13 more languages

Ví dụ

Than đá là do cây cối vùi lâu ngày dưới đất biến thành.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem than đá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free