Nghĩa của than đá | Babel Free
[tʰaːn˧˧ ʔɗaː˧˦]Định nghĩa
Thứ than mặt bóng, lấy ở mỏ, rắn như đá.
Ví dụ
“Than đá là do cây cối vùi lâu ngày dưới đất biến thành.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free