thâm niên
Định nghĩa
Thời kỳ phục vụ thường là lâu năm, trong một ngành hoạt động.
Từ tương đương
EnglishSeniority
19 more languages
العربيةأقدمية
Danskanciennitet
עבריתותק
हिन्दीबड़ाई
Italianoanzianità
Кыргызчаулуулук
Portuguêssenioridade
Русскийстаж
Українськасубординація
Ví dụ
“Tính lương theo thâm niên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free