Nghĩa của thâm niên | Babel Free
[tʰəm˧˧ niən˧˧]Định nghĩa
Thời kỳ phục vụ thường là lâu năm, trong một ngành hoạt động.
Từ tương đương
العربية
أقدمية
Dansk
anciennitet
English
Seniority
עברית
ותק
हिन्दी
बड़ाई
Italiano
anzianità
Кыргызча
улуулук
Português
senioridade
Русский
стаж
Українська
субординація
Ví dụ
“Tính lương theo thâm niên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free