HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thẩm phán | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəm˧˩ faːn˧˦]

Định nghĩa

Người chuyên làm công tác xét xử các vụ án.

Từ tương đương

العربية مُحَلَّف
Català jurat
Čeština porotce porotkyně
Ελληνικά ένορκος
English judge Juror
Esperanto ĵuriano
Español jurada jurado jurador jurante juror
Français juré jurée
Galego xurado
Magyar esküdt
Italiano giurata giurato
日本語 陪審員
한국어 배심원
Kurdî jûrê
Latina iudex
Македонски поротник
Português jurada jurado
ไทย ลูกขุน
Українська прися́жний
Tiếng Việt bồi thẩm

Ví dụ

“Thẩm phán toà án nhân dân huyện.”
“Ngồi ghế thẩm phán.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thẩm phán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free