Nghĩa của thẩm phán | Babel Free
[tʰəm˧˩ faːn˧˦]Định nghĩa
Người chuyên làm công tác xét xử các vụ án.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thẩm phán toà án nhân dân huyện.”
“Ngồi ghế thẩm phán.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free