HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thẩm phán

Danh từ CEFR B2
[tʰəm˧˩ faːn˧˦]

Định nghĩa

Người chuyên làm công tác xét xử các vụ án.

Từ tương đương

25 more languages

Ví dụ

“Thẩm phán toà án nhân dân huyện.”
“Ngồi ghế thẩm phán.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thẩm phán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free