HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bồi thẩm

Danh từ CEFR B2
[ʔɓoj˨˩ tʰəm˧˩]

Định nghĩa

Công dân được lựa chọn để tham gia xét xử các tội đại hình ở một số nước phương Tây.

Từ tương đương

EnglishJuror
Françaisjuréjurée
25 more languages

Ví dụ

“bồi thẩm đoàn”

a jury

“bồi thẩm viên”

a juror

“Tòa bồi thẩm đoàn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bồi thẩm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free