HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bói toán

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔj˧˦ twaːn˧˦]

Định nghĩa

fortune-telling

Từ tương đương

19 more languages
العربيةعَرَافَة
Azərbaycan dilifal
Cymraegdarogan
Italianodivinazione
Kurdîfal
မြန်မာဗေဒင်
Nederlandswaarzeggerij
Portuguêsadivinhação
Românăprezicere
Svenskaspådom
తెలుగుసోదె
Türkçefal
Tiếng Việtbồi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bói toán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free