Nghĩa của bội tinh | Babel Free
[ʔɓoj˧˨ʔ tïŋ˧˧]Định nghĩa
Huân chương có hình ngôi sao.
Từ tương đương
English
medal
Ví dụ
“Bắc đẩu bội tinh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free