HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tham số | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːm˧˧ so˧˦]

Định nghĩa

a parameter

Từ tương đương

Català paràmetre
Čeština parametr
Deutsch Parameter
Ελληνικά παράμετρος
English Parameter
Español parámetro
Eesti parameeter
Suomi parametri
Français paramètre
Galego parámetro
हिन्दी प्राचल
Bahasa Indonesia parameter
Italiano metro parametro
Kurdî parametre
Nederlands parameter
Polski parametr
Português parâmetro
Română parametru
Русский пара́метр
Svenska parameter
Українська параметр
Tiếng Việt thông số
中文 參數
ZH-TW 參數

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tham số được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free