Nghĩa của thánh thót | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˦ tʰɔt̚˧˦]Ví dụ
“Chất giọng thánh thót ấy của bả sinh ra là đã có rồi.”
The woman's vocal essence of echoing was born evident.
“Giọt ba tiêu thánh thót cầm canh (Cung oán ngâm khúc)”
“Tiếng đàn thánh thót.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free