HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thánh thót | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˦ tʰɔt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Nói tiếng nước rỏ từng giọt rất thong thả.
  2. Khoan thai, êm ái.

Ví dụ

“Chất giọng thánh thót ấy của bả sinh ra là đã có rồi.”

The woman's vocal essence of echoing was born evident.

“Giọt ba tiêu thánh thót cầm canh (Cung oán ngâm khúc)”
“Tiếng đàn thánh thót.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thánh thót được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free