HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tháng ba | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tʰaːŋ˧˦ ʔɓaː˧˧]/

Định nghĩa

  1. Tháng thứ ba của lịch Gregorian, sau tháng Hai và trước tháng Tư, trong dương lịch có 31 ngày.
  2. Từ sai chính tả của tháng Ba.
    form-of

Từ tương đương

English March

Ví dụ

“"Thanh minh trong tiết tháng Ba. Lễ là tảo mộ hội là đạp thanh"”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tháng ba used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course