Nghĩa của tháng ba | Babel Free
[tʰaːŋ˧˦ ʔɓaː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Afrikaans
Maart
Беларуская
сакавік
Български
март
Bosanski
mart
Català
marc
Čeština
březen
Cymraeg
Mawrth
Dansk
marts
Español
marzo
Eesti
märts
Euskara
martxo
Suomi
maaliskuu
Français
mars
Gaeilge
Márta
हिन्दी
मार्च
Hrvatski
ožujak
Magyar
március
Bahasa Indonesia
Maret
Íslenska
mars
Italiano
marzo
日本語
三月
ქართული
მარტი
ಕನ್ನಡ
ಮಾರ್ಚ್
Lëtzebuergesch
Mäerz
Lietuvių
kovas
Latviešu
marts
मराठी
मार्च
Norsk
Mars
Polski
marzec
Português
março
Română
martie
Русский
март
Slovenčina
marec
Shqip
mars
Svenska
mars
தமிழ்
மார்ச்
తెలుగు
మార్చి
ไทย
มีนาคม
Tagalog
Marso
Türkçe
mart
Українська
березень
中文
三月
ZH-TW
三月
Ví dụ
“"Thanh minh trong tiết tháng Ba. Lễ là tảo mộ hội là đạp thanh"”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free