HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thám tử | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːm˧˦ tɨ˧˩]

Định nghĩa

Người làm việc dò xét trong xã hội cũ.

Từ tương đương

English detective Scout Spy

Ví dụ

““Well, I have a trade of my own. I suppose I am the only one in the world. I’m a consulting detective, if you can understand what that is.”
“Chợt bắt được tên thám-tử của quân Minh, tra ra thì biết rằng quân Vương Thông đóng ở Ninh-kiều, […]”

Accidentally, they discovered a scout from the Ming; having interrogated [him], they found out that Wang Tong's troops were stationed in Ninh-kiều, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thám tử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free