Nghĩa của thâm ý | Babel Free
[tʰəm˧˧ ʔi˧˦]Định nghĩa
- Là trang phục thời xưa.
- Ý kín đáo, không nói ra.
Ví dụ
“Không hiểu hết thâm ý của người nói.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free