Nghĩa của tham vọng | Babel Free
[tʰaːm˧˧ vawŋ͡m˧˨ʔ]Từ tương đương
Ví dụ
“Tham vọng làm bá chủ hoàn cầu.”
“Bài viết không có tham vọng giải quyết mọi vấn đề.”
“Có tham vọng lớn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free