HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tham vọng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːm˧˧ vawŋ͡m˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lòng ham muốn, mong ước quá lớn, vượt quá xa khả năng thực tế, khó có thể đạt được.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tham vọng làm bá chủ hoàn cầu.”
“Bài viết không có tham vọng giải quyết mọi vấn đề.”
“Có tham vọng lớn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tham vọng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free