tan trường
Ví dụ
“Mấy giờ tan trường?”
What time does school finish?
“Đứng trước cổng, tan trường anh ra đón.”
I'll pick you up after school, you should stay by the school gate [once you're out].
“Hẹn gặp sau tan trường nha!”
See you after school!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free