HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tan trường

Động từ CEFR B2
[taːn˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩]

Định nghĩa

to finish school for the day

Ví dụ

“Mấy giờ tan trường?”

What time does school finish?

“Đứng trước cổng, tan trường anh ra đón.”

I'll pick you up after school, you should stay by the school gate [once you're out].

“Hẹn gặp sau tan trường nha!”

See you after school!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tan trường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free