HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tan vỡ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[taːn˧˧ vəː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Ở trạng thái như bị vỡ tan ra, hoàn toàn chẳng còn gì (thường nói về cái trừu tượng).

Từ tương đương

Ví dụ

“cuộc hôn nhân tan vỡ”

a broken marriage

“trái tim tan vỡ”

a broken heart

“Hi vọng ấp ủ bấy lâu bị tan vỡ.”
“Hạnh phúc tan vỡ.”
Tan vỡ như bọt xà phòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tan vỡ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free