Nghĩa của tan vỡ | Babel Free
[taːn˧˧ vəː˦ˀ˥]Định nghĩa
Ở trạng thái như bị vỡ tan ra, hoàn toàn chẳng còn gì (thường nói về cái trừu tượng).
Từ tương đương
Ví dụ
“cuộc hôn nhân tan vỡ”
a broken marriage
“trái tim tan vỡ”
a broken heart
“Hi vọng ấp ủ bấy lâu bị tan vỡ.”
“Hạnh phúc tan vỡ.”
“Tan vỡ như bọt xà phòng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free