Nghĩa của tăng áp | Babel Free
taŋ˧˧ aːp˧˥Định nghĩa
Quá trình tăng công suất của động cơ bằng cách sử dụng một bộ tăng áp.
Từ tương đương
English
turbocharge
Ví dụ
“Động cơ tăng áp ô tô.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free