tằng hắng
Từ tương đương
20 more languages
العربيةتنحنح
Češtinaodkašlat
Danskrømme
Bahasa Indonesiamendeham
Íslenskaræskja sig
Italianoschiarirsi la gola
日本語咳払い
한국어고르다
Te Reo Māoriwharo
Nederlandszijn keel schrapen
Русскийпрочищать горло
Svenskaharkla
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free