HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tảng lờ

Động từ CEFR B2
[taːŋ˧˩ ləː˨˩]

Định nghĩa

Vờ như không biết gì, không để tâm chú ý đến.

Từ tương đương

Englishignore

Ví dụ

“Tảng lờ như không nghe thấy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tảng lờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free