Nghĩa của tang gia | Babel Free
[taŋ˧˧ zaː˨˩]Định nghĩa
- Đoàn thể của tất cả những người chấp nhận đạo Phật làm lý tưởng.
- Nhà có tang.
Từ tương đương
中文
僧伽
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free