HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Tàng Kinh Các | Babel Free

Noun CEFR C1
/ta̤ːŋ˨˩ kïŋ˧˧ kaːk˧˥/

Định nghĩa

Một tòa nhà lớn lưu giữ các tài liệu Phật giáo như Đại tạng kinh, nằm trong các ngôi đền Phật giáo Trung Quốc.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Tàng Kinh Các used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course