HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tầng lớp | Babel Free

Noun CEFR B2
/[təŋ˨˩ ləːp̚˧˦]/

Định nghĩa

Tập hợp người thuộc một hoặc nhiều giai cấp trong xã hội, có địa vị kinh tế, xã hội và những lợi ích như nhau.

Từ tương đương

English class

Ví dụ

“Chúng tôi gặp nhiều người thuộc đủ mọi tầng lớp.”

We meet people from all walks of life.

“Tầng lớp lao động.”
“Tầng lớp trí thức.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tầng lớp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course