tầng lớp
Định nghĩa
Tập hợp người thuộc một hoặc nhiều giai cấp trong xã hội, có địa vị kinh tế, xã hội và những lợi ích như nhau.
Từ tương đương
Englishclass
Ví dụ
“Chúng tôi gặp nhiều người thuộc đủ mọi tầng lớp.”
We meet people from all walks of life.
“Tầng lớp lao động.”
“Tầng lớp trí thức.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free