HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tầng lửng

Danh từ CEFR B2
tə̤ŋ˨˩ lɨ̰ŋ˧˩˧

Định nghĩa

Gian lưng chừng căn nhà, nhỏ hẹp và có thể tối tăm, dùng chứa vật dụng ít thiết thực hoặc để ngủ tạm qua bữa.

Từ tương đương

24 more languages
Bosanskimezanin
Catalàllotja
Češtinamezanin
Ελληνικάημιόροφος
Esperantointeretaĝo
Hrvatskimezanin
日本語中二階
ქართულიანტრესოლი
한국어메자닌
မြန်မာထပ်ခိုး
Românămezanin
Русскиймезонин
Српскиmezanin
Svenskamezzanin
Türkçeasma kat
繁體中文閣樓

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tầng lửng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free