Nghĩa của tăng ni | Babel Free
[taŋ˧˧ ni˧˧]Định nghĩa
Các nhà sư, nam và nữ (nói tổng quát).
Ví dụ
“Các tăng ni, phật tử.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free