HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tặng phẩm

Danh từ CEFR B2
ta̰ʔŋ˨˩ fə̰m˧˩˧

Định nghĩa

Vật dùng để tặng.

Ví dụ

Mua tặng phẩm mừng đám cưới.”
“Một tặng phẩm quý giá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tặng phẩm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free