HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tăng phô

Danh từ CEFR B2
taŋ˧˧ fo˧˧

Định nghĩa

Thiết bị điện tử sử dụng để giới hạn dòng điện trong bóng đèn huỳnh quang, đèn cao áp và các loại đèn khác. Còn gọi là ballast điện tử.

Từ tương đương

EnglishBallast
Españollastre
10 more languages
العربيةصبر
Češtinabalast
Ελληνικάέρμα
Nederlandsballast
Русскийбалласт
Tiếng Việtvật dằn tàu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tăng phô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free