HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tăng phô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
taŋ˧˧ fo˧˧

Định nghĩa

Thiết bị điện tử sử dụng để giới hạn dòng điện trong bóng đèn huỳnh quang, đèn cao áp và các loại đèn khác. Còn gọi là ballast điện tử.

Từ tương đương

العربية صبر
Čeština balast
Ελληνικά έρμα
English Ballast ballast
Español lastre
Suomi sepelöidä
Français ballast lest lester water-ballast
Italiano ballast massicciata zavorra zavorrare
Nederlands ballast
Русский балласт
Tiếng Việt vật dằn tàu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tăng phô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free