HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tăng lữ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
taŋ˧˧ lɨʔɨ˧˥

Định nghĩa

Những người tu hành theo một tôn giáo nói chung.

Từ tương đương

العربية إكْلِيرُوس
Беларуская духавенства
Ελληνικά ιερατείο κλήρος
English Clergy
Español clerecía clero
Suomi papisto
Français calotte clergé
Galego cregaxe
Magyar papság
Bahasa Indonesia klerus
Italiano clero
日本語 聖職者
ქართული სამღვდელოება
한국어 성직자
Latina clericia clerus
Македонски клер свештенство
Nederlands clerus geestelijkheid
Português clero
Română cler
ไทย สงฆ์
Tagalog klero
Українська духове́нство причт
Tiếng Việt tử tế

Ví dụ

“Tầng lớp tăng lữ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tăng lữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free