tăng lữ
Từ tương đương
24 more languages
العربيةإكْلِيرُوس
Беларускаядухавенства
Suomipapisto
Galegocregaxe
Magyarpapság
Bahasa Indonesiaklerus
Italianoclero
日本語聖職者
ქართულისამღვდელოება
한국어성직자
Portuguêsclero
Românăcler
ไทยสงฆ์
Tagalogklero
Tiếng Việttử tế
Ví dụ
“Tầng lớp tăng lữ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free