HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tàng ẩn

Động từ CEFR B2

Định nghĩa

Ẩn chứa sâu bên trong, không lộ ra ngoài.

Ví dụ

“Nguyên nhân là do siêu vi Herpes Simplex, tàng ẩn ở tận cùng đầu dây thần kinh, hoạt động trở lại do sang chấn tâm lý (stress), nhiễm cúm, bị cảm lạnh, nắng gắt.”
“Ông đã được thoả mãn cả năm ngũ quan, được thấy, cảm nhận cái tiết nhịp của đời sống, cái thiêng liêng tàng ẩn trong tư tưởng và văn hoá, để lấp đầy tiếng gọi từ sâu thẳm bên trong con người.”
“Không chỉ là căn cứ cách mạng kiên cố mà đình Thạch Tân còn là biểu tượng cho sự kiên cường, ý chí bất khuất tàng ẩn của người dân Kỳ Anh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tàng ẩn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free