HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Tam Hiệp | Babel Free

Noun CEFR B2
/taːm˧˧ hiə̰ʔp˨˩/

Định nghĩa

  1. Một phường thuộc thành phố Biên Hoà, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.
  2. Tên gọi các xã thuộc huyện Yên Thế (Bắc Giang), huyện Bình Đại (Bến Tre), huyện Thanh Trì (Hà Nội), huyện Phúc Thọ (Hà Tây), huyện Núi Thành (Quảng Nam), huyện Châu Thành (Tiền Giang).

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Tam Hiệp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course