Nghĩa của tăm hơi | Babel Free
[tam˧˧ həːj˧˧]Định nghĩa
. Dấu hiệu nhờ đó có thể biết về sự có mặt của một người nào hoặc một cái gì đó đang tìm kiếm, mong đợi (nói khái quát).
Ví dụ
“Hẹn đến, mà chờ mãi chẳng thấy tăm hơi.”
“Bặt tăm hơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free