HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ta đây | Babel Free

Đại từ CEFR B2
[taː˧˧ ʔɗəj˧˧]

Định nghĩa

I; me

Từ tương đương

Bosanski i i me
English I me
Hrvatski i i me
Kurdî î î me
Српски i i me

Ví dụ

“朗𡎢渗󰣇𡴯頭 些低沛摱埃兜麻浪 娘陀別典些庒 𣷭沉淪垃朱平買催”

He listened, then nodded: "With me here, you don't need to talk to anyone else! You came here when you knew about me, [To help you,] I would destroy even the sea of misery!"

“19th century, Nguyễn Đình Chiểu, Tale of Lục Vân Tiên: 些低拱固𠬠昆𠸜𱺵裴儉奴群於京 Ta đây cũng có một con,Tên là Bùi Kiệm, nó còn ở kinh. I (focusing) also have a son,His name is Bùi Kiệm; he's still at the capital.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ta đây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free