HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tự túc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tɨ˧˨ʔ tʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Tự đảm bảo, đáp ứng đầy đủ nhu cầu vật chất nào đó, không dựa vào bên ngoài.

Ví dụ

chi phí tự túc”

at one's own expenses

“Tự túc lương thực.”
Kinh tế tự túc.”
“Nhà tự túc được rau xanh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tự túc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free