tự vẫn
Từ tương đương
5 more languages
Українськанакласти на себе руки
繁體中文自殺
Ví dụ
“nhảy lầu tự vẫn”
to commit suicide by jumping off a building
“treo cổ tự vẫn”
to commit suicide by hanging
“Hội đồng tư vấn.”
“Ban tư vấn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free