HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tự vẫn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tɨ˧˨ʔ vən˦ˀ˥]

Định nghĩa

Có chức năng góp ý cho người hay cấp có thẩm quyền.

Từ tương đương

Ví dụ

“nhảy lầu tự vẫn”

to commit suicide by jumping off a building

“treo cổ tự vẫn”

to commit suicide by hanging

“Hội đồng tư vấn.”
“Ban tư vấn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tự vẫn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free