HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tự xưng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tɨ˧˨ʔ sɨŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Tự gán cho mình một danh nghĩa không phải của mình.
  2. Tự phong cho mình một chức vị.

Ví dụ

“Tên lưu manh tự xưng là nhân viên hải quan.”
“Lê Lợi tự xưng là Bình Định Vương.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tự xưng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free