Nghĩa của tự xưng | Babel Free
[tɨ˧˨ʔ sɨŋ˧˧]Ví dụ
“Tên lưu manh tự xưng là nhân viên hải quan.”
“Lê Lợi tự xưng là Bình Định Vương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free