Nghĩa của tử vong | Babel Free
[tɨ˧˩ vawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Chết .
Từ tương đương
English
to die
Ví dụ
“Hiện đã có 150 ca tử vong.”
Currently, there have been 150 deaths.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free