HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

từ ghép

Danh từ CEFR B2
[tɨ˨˩ ɣɛp̚˧˦]

Định nghĩa

Từ gồm hai hoặc hơn hai từ được ghép lại với nhau để tạo thành một từ mới.

Từ tương đương

32 more languages

Ví dụ

“1973, Đảng Xã hội Việt Nam, Tổ quốc, Đảng Xã hội Việt Nam, page 23”

We also borrowed this type of compound words from China, such as "town", "peace", "equality", etc.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem từ ghép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free