Nghĩa của tư gia | Babel Free
tɨ˧˧ zaː˧˧Định nghĩa
- Nhà tư.
- Nhớ nhà.
Ví dụ
“Công nhân tư gia.”
“Nửa phần luyến chúa nửa phần tư gia (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free