HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tin

Động từ CEFR A1 Common
[tin˧˧]

Định nghĩa

  1. báo tin (nói tắt)
  2. Có ý nghĩa cho là đúng sự thật, là có thật.
  3. Cho là thành thật.
  4. Đặt hoàn toàn hi vọng vào người nào hay cái gì đó.
  5. Nghĩ là rất có thể sẽ như vậy.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“niềm tin

trust

“trị bệnh bằng niềm tin

faith healing

tin về gia đình”
tin cho bạn bè”
“thấy tận mắt mới tin
“nửa tin nửa ngờ”
tin ở lời hứa”
tin vào sức mình”
tin ở bạn bè”
tin ở lớp trẻ”
“tôi tin rồi tình hình sẽ ổn”
tin là mình làm đúng”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free