HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tạo phản | Babel Free

Động từ CEFR B2
[taːw˧˨ʔ faːn˧˩]

Định nghĩa

Làm phản, gây việc phản nghịch, chống nhà cầm quyền bằng vũ lực.

Từ tương đương

العربية استعصى تمرد ثار
Bosanski revolt
English mutiny rebel revolt
Español amotinarse motín
עברית התקומם מרד
हिन्दी भड़कना
Hrvatski revolt
Bahasa Indonesia berontak
Italiano ammutinamento
日本語 ほうき 反乱 反発 反逆 蜂起 謀叛
한국어
Nederlands muiten muiterij opstand
Српски revolt
Svenska avfalla revoltera
Українська повставати повстати

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tạo phản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free