Meaning of tập đại thành | Babel Free
/tə̰ʔp˨˩ ɗa̰ːʔj˨˩ tʰa̤jŋ˨˩/Định nghĩa
- Gom góp những âm thanh để tạo thành một bản nhạc lớn.
- Thu góp các ý kiến để dựng nên một học thuyết lớn, một tác phẩm lớn.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.