Nghĩa của tập kết | Babel Free
[təp̚˧˨ʔ ket̚˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“Tập kết xung quanh đồn địch.”
“Kéo pháo đến địa điểm tập kết.”
“Cán bộ miền Nam tập kết ra Bắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free