tạ lỗi
Từ tương đương
14 more languages
Ví dụ
“Đạo nhân kia nói: – Bần đạo quả thật rất thô lỗ, xin tạ lỗi ở đây.”
The Taoist monk said, "I'm so rude, please accept my apologies."
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free