HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tạ lỗi

Động từ CEFR B2
[taː˧˨ʔ loj˦ˀ˥]

Định nghĩa

to apologize

literary

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

“Đạo nhân kia nói: – Bần đạo quả thật rất thô lỗ, xin tạ lỗi ở đây.”

The Taoist monk said, "I'm so rude, please accept my apologies."

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tạ lỗi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free