HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tôi tớ

Danh từ CEFR B2
[toj˧˧ təː˧˦]

Định nghĩa

Người ở dưới quyền sai bảo của người khác.

Từ tương đương

EnglishServants
Françaisservants
DeutschGesinde
16 more languages
العربيةخدم
Češtinaslužebnictvo
Gàidhligmuinntir
Latviešusaime
Nederlandshuispersoneel
Русскийчелядь
Svenskahusfolk
Українськачелядь

Ví dụ

Trong hai tháng đầu Tú Cẩm ăn ở mềm mỏng dễ thương lắm, cung kính bà Huyện, bợ đỡ Phi Phụng coi sóc việc nhà, tử tế với tôi tớ.”

In the first two months, Tú Cẩm had shown to be tactful and likable in his maneuvers, he showed Lady Huyện much respect, helped Phi Phụng in household matters, and treated the servants kindly.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tôi tớ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free