HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tò vò | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tɔ˨˩ vɔ˨˩]

Định nghĩa

Loài sâu bọ hình tựa con ong, lưng nhỏ, hay làm tổ bằng đất.

Từ tương đương

English Wasp

Ví dụ

“Tò vò mà nuôi con nhện Đến khi nó lớn, nó quyện nhau đi Tò vò ngồi khóc tỉ ti Nhện ơi! Nhện hỡi! Mày đi đằng nào?”

If a wasp were to raise a spider When it be grown up, it would leave The wasp would sit there weeping O spider! My spider! Whither art thou gone?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tò vò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free