HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Tô-bi-a

Danh từ CEFR B1
[to˧˧ ʔɓi˧˧ ʔaː˧˧]

Định nghĩa

Tobias; Toby

Từ tương đương

EnglishTobiasToby
EspañolTobías
13 more languages
العربيةطُوبِيَا
ČeštinaTobiáš
DanskTobias
DeutschTobias
ΕλληνικάΤωβίας
SuomiTopias
עבריתטוביה
ItalianoTobia
LatinaTobias
PortuguêsTobias
SvenskaTobias

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tô-bi-a được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free