HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Tô-bi-a | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[to˧˧ ʔɓi˧˧ ʔaː˧˧]

Định nghĩa

Tobias; Toby

Từ tương đương

العربية طُوبِيَا
Čeština Tobiáš
Dansk Tobias
Deutsch Tobias
Ελληνικά Τωβίας
English Tobias Toby
Español Tobías
Suomi Topias
Français Tobias Tobie toby
עברית טוביה
Italiano Tobia
Latina Tobias
Português Tobias
Svenska Tobias

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tô-bi-a được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free