HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Tô-gô | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[to˧˧ ɣo˧˧]

Định nghĩa

một quốc gia của Tây Phi; tên chính thức: Cộng hòa Togo

Từ tương đương

Afrikaans Togo
العربية توجو توغو
Български Того
বাংলা টোগো
Bosanski toga toga Togo Того
Català Togo
Čeština Togo
Deutsch Togo
Ελληνικά Τόγκο
English Togo togo
Esperanto Togolando
Español Togo togo
فارسی توگو
Suomi Togo
Français Togo
Gaeilge Tóga tóga
עברית טוגו
Hrvatski toga toga Togo Того
Հայերեն Տոգո
Bahasa Indonesia Togo
Italiano Togo
日本語 トーゴ
ქართული ტოგო
ខ្មែរ តូហ្គោ
한국어 또고 토고
Kurdî Togo
Latina Togum
Lietuvių Togas
Te Reo Māori toko toko
Македонски Того
မြန်မာဘာသာ တိုဂို
Nederlands Togo
Polski Togo
Português Togo
Slovenščina Togo togo
Српски toga toga Togo Того
Svenska Togo togo
Kiswahili Togo
ไทย โตโก
Tagalog Togo
Türkçe Togo
Українська того Того
Oʻzbekcha Togo
Yorùbá Togo
中文 多哥
ZH-TW 多哥

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tô-gô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free