Nghĩa của Tết | Babel Free
[tet̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
chinesisches Neujahrsfest
Español
año nuevo chino
Suomi
kiinalainen uusivuosi
Français
nouvel an chinois
ʻŌlelo Hawaiʻi
konohī
ქართული
ჩინური ახალი წელი
Polski
chiński Nowy Rok
Português
ano novo chinês
Русский
Кита́йский Но́вый год
தமிழ்
சீனப்புத்தாண்டு
ไทย
ตรุษจีน
Tagalog
Bagong Taon ng mga Tsino
ئۇيغۇرچە
چاغان
Ví dụ
“Tết Dương lịch; Tết Tây”
New Year's Day
“Tết âm lịch; Tết ta”
Lunar New Year
“Chúc bạn có một kì nghỉ Tết vui vẻ.”
Wish you a happy Lunar New Year holiday.
“Tết Nguyên đán”
Lunar New Year
“Tết Đoan ngọ”
Duanwu Festival
“Tết Trung thu”
Mid-Autumn Festival
“"tết" con trai”
Tango no Sekku
“"tết" con gái”
Hinamatsuri
“Tết Hàn Thực.”
“Tết Trung Thu.”
“Gói bánh chưng ngày Tết.”
“Đi chúc Tết.”
“Báo Tết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free