HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Tết | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[tet̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Ngày lễ lớn hằng năm, thường có cúng lễ, vui chơi, hội hè, theo truyền thống dân tộc.
  2. Dạng thay thế của Tết
    alt-of
  3. Tết Nguyên Đán (nói tắt).

Từ tương đương

Ví dụ

“Tết Dương lịch; Tết Tây”

New Year's Day

“Tết âm lịch; Tết ta”

Lunar New Year

“Chúc bạn có một kì nghỉ Tết vui vẻ.”

Wish you a happy Lunar New Year holiday.

“Tết Nguyên đán”

Lunar New Year

“Tết Đoan ngọ”

Duanwu Festival

“Tết Trung thu”

Mid-Autumn Festival

“"tết" con trai”

Tango no Sekku

“"tết" con gái”

Hinamatsuri

“Tết Hàn Thực.”
“Tết Trung Thu.”
“Gói bánh chưng ngày Tết.”
“Đi chúc Tết.”
“Báo Tết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free