Tết Ta
Định nghĩa
Như Tết Nguyên đán
Từ tương đương
18 more languages
Deutschchinesisches Neujahrsfest
ʻŌlelo Hawaiʻikonohī
ქართულიჩინური ახალი წელი
Polskichiński Nowy Rok
Portuguêsano novo chinês
РусскийКита́йский Но́вый год
தமிழ்சீனப்புத்தாண்டு
ไทยตรุษจีน
TagalogBagong Taon ng mga Tsino
ئۇيغۇرچەچاغان
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free